Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
失読症
[Thất Độc Chứng]
しつどくしょう
🔊
Danh từ chung
chứng khó đọc
Hán tự
失
Thất
mất; lỗi
読
Độc
đọc
症
Chứng
triệu chứng