Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
失見当
[Thất Kiến Đương]
しつけんとう
🔊
Danh từ chung
mất phương hướng
Hán tự
失
Thất
mất; lỗi
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân