Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
失活
[Thất Hoạt]
しっかつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
vô hiệu hóa
Hán tự
失
Thất
mất; lỗi
活
Hoạt
sống động; hồi sinh