失権 [Thất Quyền]
しっけん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
mất quyền; tước quyền
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
mất quyền; tước quyền