Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
失声症
[Thất Thanh Chứng]
しっせいしょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
mất giọng
Hán tự
失
Thất
mất; lỗi
声
Thanh
giọng nói
症
Chứng
triệu chứng