失われた30年 [Thất Niên]

失われた三十年 [Thất Tam Thập Niên]

うしなわれたさんじゅうねん

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

ba mươi năm mất mát

thời kỳ trì trệ kinh tế Nhật Bản