Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
太占
[Thái Chiếm]
太兆
[Thái Triệu]
ふとまに
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
bói xương
Hán tự
太
Thái
mập; dày; to
占
Chiếm
chiếm; dự đoán
兆
Triệu
điềm báo; 10**12; nghìn tỷ; dấu hiệu; điềm báo; triệu chứng