Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
太パパ
[Thái]
ふとパパ
🔊
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
đại gia chi tiêu
Hán tự
太
Thái
mập; dày; to