太りすぎ [Thái]
太り過ぎ [Thái Quá]
ふとりすぎ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thừa cân
JP: もっと運動しなさい、さもないと太り過ぎになりますよ。
VI: Hãy tập thể dục nhiều hơn, nếu không bạn sẽ béo phì đấy.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
太りすぎだったの?
Bị béo quá phải không?
彼は太りすぎよ。
Anh ấy béo quá.
トムは太りすぎよ。
Tom béo quá.
食べすぎると太るよ。
Ăn nhiều quá sẽ béo đấy.
お前の猫、太りすぎだって。
Con mèo của cậu béo quá đấy.
ジョンは速く走るには太りすぎている。
John quá béo để chạy nhanh.
トムって太りすぎだと思う。
Tôi nghĩ Tom hơi béo.
トムは太りすぎだと本当に思ってる?
Bạn có thực sự nghĩ Tom bị béo quá không?
太りすぎることは健康によくない。
Ăn quá nhiều không tốt cho sức khỏe.
彼は太りすぎているのでダイエット中です。
Anh ta đang ở trong chế độ ăn kiêng vì quá béo.