Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天頂距離
[Thiên Đính Cự Ly]
てんちょうきょり
🔊
Danh từ chung
khoảng cách thiên đỉnh
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
頂
Đính
đặt lên đầu; nhận; đỉnh đầu; đỉnh; đỉnh; đỉnh
距
Cự
khoảng cách
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề