Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天青石
[Thiên Thanh Thạch]
てんせいせき
🔊
Danh từ chung
celestite; celestine
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
青
Thanh
xanh; xanh lá
石
Thạch
đá