Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天花
[Thiên Hoa]
天華
[Thiên Hoa]
てんか
🔊
Danh từ chung
tuyết
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
花
Hoa
hoa
華
Hoa
rực rỡ; hoa; cánh hoa; sáng; bóng; phô trương; lộng lẫy