天知る、地知る、我知る、子知る [Thiên Tri 、 Địa Tri 、 Ngã Tri 、 Tử Tri]
てんしる、ちしる、われしる、ししる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Tục ngữ
sự thật sẽ lộ ra
trời biết, đất biết