天然色 [Thiên Nhiên Sắc]

てんねんしょく

Danh từ chung

màu tự nhiên; màu sắc tự nhiên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

天然てんねん染料せんりょうほう人工じんこう染料せんりょうより、なが年月としつきにわたってうつくしいいろたもつ。
Màu từ chất nhuộm tự nhiên giữ được lâu hơn so với chất nhuộm nhân tạo.