Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天然樹脂
[Thiên Nhiên Thụ Chi]
てんねんじゅし
🔊
Danh từ chung
nhựa tự nhiên
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
樹
Thụ
gỗ; cây; thiết lập
脂
Chi
mỡ; nhựa