天測航法 [Thiên Trắc Hàng Pháp]
てんそくこうほう
Danh từ chung
định vị thiên văn; định vị bằng sao
🔗 天文航法
Danh từ chung
định vị thiên văn; định vị bằng sao
🔗 天文航法