天日乾燥 [Thiên Nhật Can Táo]

てんじつかんそう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

phơi nắng; phơi khô dưới nắng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

果実かじつ天日てんじつ乾燥かんそうさせます。
Hoa quả được phơi khô dưới nắng.