Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天文道
[Thiên Văn Đạo]
てんもんどう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
thiên văn học
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý