Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天文考古学
[Thiên Văn Khảo Cổ Học]
てんもんこうこがく
🔊
Danh từ chung
thiên văn khảo cổ học
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
古
Cổ
cũ
学
Học
học; khoa học