天文密奏 [Thiên Văn Mật Tấu]
てんもんみっそう
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
báo cáo mật về sự kiện thiên văn
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
báo cáo mật về sự kiện thiên văn