Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天府
[Thiên Phủ]
てんぷ
🔊
Danh từ chung
đất đai màu mỡ; học vấn sâu rộng
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
府
Phủ
quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho