天体写真 [Thiên Thể Tả Chân]
てんたいしゃしん
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
ảnh thiên thể
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
ảnh thiên thể