Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天井灯
[Thiên Tỉnh Đăng]
てんじょうとう
🔊
Danh từ chung
đèn trần
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
井
Tỉnh
giếng; thị trấn; cộng đồng
灯
Đăng
đèn; ánh sáng; đơn vị đếm cho đèn