天から降りる [Thiên Hàng]
てんからおりる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
rơi từ trời (bầu trời)
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
rơi từ trời (bầu trời)