大魚 [Đại Ngư]
たいぎょ
Danh từ chung
cá lớn
JP: 大魚は小魚を食う。
VI: Cá lớn nuốt cá bé.
Danh từ chung
cá lớn
JP: 大魚は小魚を食う。
VI: Cá lớn nuốt cá bé.