Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大集合
[Đại Tập Hợp]
だいしゅうごう
🔊
Danh từ chung
đại hội tụ
Hán tự
大
Đại
lớn; to
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1