Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大陸国家
[Đại Lục Quốc Gia]
たいりくこっか
🔊
Danh từ chung
quốc gia lục địa
Hán tự
大
Đại
lớn; to
陸
Lục
đất liền; sáu
国
Quốc
quốc gia
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ