Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大量送信
[Đại Lượng Tống Tín]
たいりょうそうしん
🔊
Danh từ chung
gửi thư hàng loạt
Hán tự
大
Đại
lớn; to
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán
送
Tống
hộ tống; gửi
信
Tín
niềm tin; sự thật