大量生産 [Đại Lượng Sinh Sản]
たいりょうせいさん
Danh từ chung
sản xuất hàng loạt
JP: 大量生産が多くの商品価格を下げた。
VI: Sản xuất hàng loạt đã làm giảm giá của nhiều sản phẩm.