Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大道芸人
[Đại Đạo Vân Nhân]
だいどうげいにん
🔊
Danh từ chung
nghệ sĩ đường phố
Hán tự
大
Đại
lớn; to
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
人
Nhân
người