Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大道演説
[Đại Đạo Diễn Thuyết]
だいどうえんぜつ
🔊
Danh từ chung
diễn thuyết đường phố
Hán tự
大
Đại
lớn; to
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết