Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大運動会
[Đại Vận Động Hội]
だいうんどうかい
🔊
Danh từ chung
đại hội thể thao
🔗 運動会
Hán tự
大
Đại
lớn; to
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia