大資本 [Đại Tư Bản]

だいしほん

Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

vốn lớn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

資本しほん土地とち労働ろうどう生産せいさんさんだい要素ようそである。
Vốn, đất đai, và lao động là ba yếu tố cơ bản của sản xuất.