Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大豆レシチン
[Đại 豆]
だいずレシチン
🔊
Danh từ chung
lecithin đậu nành
Hán tự
大
Đại
lớn; to
豆
đậu; đậu Hà Lan; người lùn