大試合 [Đại Thí Hợp]
おおしあい
だいしあい
Danh từ chung
trận đấu lớn; trận đấu quan trọng
JP: 野球が大好きで大試合はまず見逃したことはない。
VI: Tôi rất thích bóng chày và chưa bao giờ bỏ lỡ một trận đấu lớn.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
そのサッカーの試合は大観衆を引き付けた。
Trận đấu bóng đá đó đã thu hút một đám đông lớn.