大評判 [Đại Bình Phán]
だいひょうばん
Danh từ chung
cơn sốt; sự nổi tiếng lớn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
そのニュースは大評判を巻き起こした。
Tin tức đó đã gây ra một làn sóng phản ứng lớn.