Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大計
[Đại Kế]
たいけい
🔊
Danh từ chung
kế hoạch lớn; chính sách xa tầm
Hán tự
大
Đại
lớn; to
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường