大見出し [Đại Kiến Xuất]
おおみだし
Danh từ chung
tiêu đề lớn
JP: その俳優の死は各紙で大見出しで報じられた。
VI: Cái chết của người diễn viên đó đã được đưa tin trên các tờ báo lớn.
🔗 小見出し