Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大行
[Đại Hành]
たいこう
🔊
Danh từ chung
công việc lớn; nhiệm vụ lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng