Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大衆部
[Đại Chúng Bộ]
だいしゅぶ
🔊
Danh từ chung
Đại Chúng Bộ
🔗 上座部
Hán tự
大
Đại
lớn; to
衆
Chúng
đám đông; quần chúng
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí