Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大衆運動
[Đại Chúng Vận Động]
たいしゅううんどう
🔊
Danh từ chung
phong trào quần chúng
Hán tự
大
Đại
lớn; to
衆
Chúng
đám đông; quần chúng
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc