大船に乗る [Đại Thuyền Thừa]

おおぶねにのる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

⚠️Thành ngữ

📝 thường là 大船に乗った気持ち

có nền tảng vững chắc và an toàn; yên tâm

lên tàu lớn

JP: ボクにまかせたんだ。きみたちは大船おおぶねったつもりでいるといい。

VI: Hãy để tôi lo liệu. Các bạn cứ yên tâm như thể đang ngồi trên chiếc thuyền lớn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大船おおぶねった気持きもちがする。
Tôi cảm thấy như đang ở trên con tàu lớn.
大船おおぶねったがする。
Tôi cảm thấy như đang ở trên con tàu lớn.
もう大丈夫だいじょうぶ大船おおぶねった心配しんぱいしないで。
Mọi chuyện đã ổn, đừng lo lắng như ngồi trên đại bàng.