Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大腸内視鏡
[Đại Tràng Nội Thị Kính]
だいちょうないしきょう
🔊
Danh từ chung
nội soi đại tràng
Hán tự
大
Đại
lớn; to
腸
Tràng
ruột; ruột non; ruột già; nội tạng
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
視
Thị
xem xét; nhìn
鏡
Kính
gương