大箱 [Đại Tương]
おおばこ
Danh từ chung
hộp lớn; rương
JP: その大箱は幅が3フィートある。
VI: Cái hộp lớn đó rộng ba feet.
Danh từ chung
hộp lớn; rương
JP: その大箱は幅が3フィートある。
VI: Cái hộp lớn đó rộng ba feet.