Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大票田
[Đại Phiếu Điền]
だいひょうでん
🔊
Danh từ chung
khu vực bầu cử lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
票
Phiếu
phiếu bầu; nhãn; vé; biển hiệu
田
Điền
ruộng lúa