Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大災難
[Đại Tai Nạn]
だいさいなん
🔊
Danh từ chung
thảm họa quy mô lớn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
災
Tai
thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết