大活躍 [Đại Hoạt Dược]
だいかつやく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
rất năng động; rất hữu ích; đóng vai trò rất tích cực
JP: 2人とも今日は大活躍だったみたいね。先生も鼻が高いわ。
VI: Hai người hôm nay đều đã có màn trình diễn xuất sắc, khiến cho giáo viên cũng tự hào lắm.
🔗 活躍