大注目 [Đại Chú Mục]
だいちゅうもく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
rất chú ý
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
rất chú ý