Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大汗
[Đại Hãn]
たいかん
🔊
Danh từ chung
Đại Hãn
Hán tự
大
Đại
lớn; to
汗
Hãn
mồ hôi; đổ mồ hôi