Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
大気差
[Đại Khí Sai]
たいきさ
🔊
Danh từ chung
khúc xạ khí quyển
Hán tự
大
Đại
lớn; to
気
Khí
tinh thần; không khí
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối